Thông tin tỷ giá ngoại tệ bidv ngày hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ bidv ngày hôm nay mới nhất ngày 30/03/2020 trên website Fcbarcelonavn.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Thị trường chứng khoán ngày 30/3: Tín hiệu kỹ thuật phiên chiều

VN-Index tạo mẫu hình nến Falling Window trong phiên sáng ngày 30/03/2020, qua đó cho thấy tâm lý bi quan của nhà đầu tư.

Tín hiệu kỹ thuật của VN-Index

VN-Index tạo mẫu hình nến Falling Window trong phiên sáng ngày 30/03/2020, qua đó cho thấy tâm lý bi quan của nhà đầu tư.

Hiện chỉ số đang test lại cận dưới của kênh đi ngang vùng 650-690 điểm, và nếu VN-Indextrụ vững vùng này, tình hình sẽ khả quan hơn.

Tín hiệu kỹ thuật của HNX-Index

HNX-Index tạo cây nến Black Closing Marubozu trong phiên sáng ngày 30/03/2020 hàm ý sự hoảng loạn và tiêu cực đang chi phối tâm lý nhà đầu tư.

Chỉ số hiện đã phá vỡ cận dưới của vùng 96-99 điểm (đáy cũ tháng 08/2017, 07/2018) chứng tỏ nhiều khả năng, nhịp giảm sẽ còn tiếp diễn. Vùng 87-90 điểm (đáy cũ tháng 04/2017) sẽ là hỗ trợ mạnh với nhịp giảm hiện tại của chỉ số.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 30/3: USD giảm giá -
[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 30/3: Tiếp tục đà tăng -
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 30/3/2020: NDT "chợ đen" sụt giảm -
Tỷ giá trung tâm sáng 30/3 giảm 5 đồng -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 30/3: Đầu tuần, USD tiếp tục giảm -
Giá vàng hôm nay 30/3: Đà tăng chưa giảm -
[Cập nhật] Tỷ giá Won Hàn Quốc 30/3: Sụt giảm -
[Cập nhật] Tỷ giá Yên Nhật ngày 30/3: Tăng nhẹ -
Lý do giá xăng nhập hạ 50%, Việt Nam chỉ giảm 4.200 đồng/lít -
Tài chính 24h: Ông Đoàn Nguyên Đức liên quan như thế nào trong vụ án BIDV? -
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán chờ thuốc điều trị Covid-19 -
Ngân hàng Trung ương Singapore tiến hành các biện pháp nới lỏng chưa từng thấy -
NHTW Singapore nới lỏng tiền tệ “chưa từng có” -
Thị trường ngoại hối hôm nay 30/3: Các cặp tiền biến động trái chiều -
Trung Quốc và Singapore nới lỏng chính sách tiền tệ -
Thị trường trái phiếu chính phủ: Nhu cầu dài hạn vẫn lớn, nhưng ngắn hạn khó đoán vì dịch bệnh -
Giá hồ tiêu hôm nay 30/3: Dự báo giá tiêu Tây Nguyên, miền Nam tăng trở lại -
Giá heo hơi hôm nay 30/3/2020: Giảm nhẹ -
Dịch COVID-19: Mỗi hộ gia đình Hàn Quốc được cấp 820 USD 'tiền hỗ trợ khẩn cấp' -
Gói thầu bị cướp HSDT ở Đồng Hới, Quảng Bình: Ai sẽ thắng thầu vào tháng 4? -
Tỉ phú Việt trong “tâm bão” Covid-19 -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 23,480 23,520 23,720
Public Bank Việt Nam 23,515 23,545 23,715
VietABank 23,520.00 23,550.00 23,700.00
PVcomBank 23,210 23,800 23,480
Standard Chartered 23,510 23,520 23,720
HongLeong Bank 23,540 23,560 23,700
VRB 23,530 23,540 23,700
Indovina Bank 23,550 23,560 23,670
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,500.00 23,550.00 23,710.00
NCB 23,530 23,550 23,700
OCB 23,540 23,560 23,710
Nam A Bank 23,490 23,540 23,710
Agribank 23,540.00 23,550.00 23,690.00
Vietinbank 23,555.00 23,565.00 23,725.00
BIDV 23,540.00 23,540.00 23,700.00
Vietcombank 23,510.00 23,540.00 23,700.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.871
123.742
247.485
5118.712
10237.424
20474.848
501.187.121
1002.374.242
2004.748.485
50011.871.212
1.00023.742.424
2.00047.484.847
5.000118.712.118
10.000237.424.237
20.000474.848.474
50.0001.187.121.185
100.0002.374.242.369
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0211
1.0000,0421
2.0000,0842
5.0000,2106
10.0000,4212
20.0000,8424
50.0002,1059
100.0004,2119
200.0008,4237
500.00021,059
1.000.00042,119
2.000.00084,237
5.000.000210,59
10.000.000421,19
20.000.000842,37
50.000.0002.105,9
100.000.0004.211,9

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 14,396 14,743
Public Bank Việt Nam 14,187 14,331 14,701
VietABank 14,270.00 14,390.00 14,699.00
PVcomBank 14,000 14,600 14,170
Standard Chartered 14,236 14,250 14,853
HongLeong Bank 14,194 14,339 14,721
VRB 14,319 14,420 14,652
Indovina Bank 14,267 14,431 14,654
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,433.00 14,631.00
NCB 14,162 14,252 14,782
OCB 14,312 14,442 14,830
Nam A Bank 14,173 14,358 14,769
Agribank 14,050.00 14,107.00 14,482.00
Vietinbank 14,075.00 14,205.00 14,675.00
BIDV 14,067.00 14,152.00 14,516.00
Vietcombank 14,040.79 14,182.62 14,542.52

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.321,7
114.643
229.287
573.217
10146.433
20292.866
50732.165
1001.464.330
2002.928.661
5007.321.652
1.00014.643.305
2.00029.286.610
5.00073.216.524
10.000146.433.048
20.000292.866.097
50.000732.165.242
100.0001.464.330.483
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0341
1.0000,0683
2.0000,1366
5.0000,3415
10.0000,6829
20.0001,3658
50.0003,4145
100.0006,8291
200.00013,658
500.00034,145
1.000.00068,291
2.000.000136,58
5.000.000341,45
10.000.000682,91
20.000.0001.365,8
50.000.0003.414,5
100.000.0006.829,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,678 16,976
Public Bank Việt Nam 16,385 16,551 17,080
VietABank 16,512.00 16,642.00 16,952.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,435 16,452 17,141
HongLeong Bank
VRB 16,503 16,670 16,958
Indovina Bank 16,469 17,217
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,689.00 16,919.00
NCB 16,484 16,574 17,010
OCB 16,537 16,694 17,249
Nam A Bank 16,401 16,601 17,064
Agribank 16,588.00 16,655.00 16,928.00
Vietinbank 16,556.00 16,672.00 17,143.00
BIDV 16,526.00 16,626.00 16,980.00
Vietcombank 16,389.20 16,554.75 17,077.02

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.377,2
116.754
233.509
583.772
10167.544
20335.088
50837.719
1001.675.439
2003.350.877
5008.377.193
1.00016.754.386
2.00033.508.772
5.00083.771.930
10.000167.543.860
20.000335.087.719
50.000837.719.298
100.0001.675.438.596
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0298
1.0000,0597
2.0000,1194
5.0000,2984
10.0000,5969
20.0001,1937
50.0002,9843
100.0005,9686
200.00011,937
500.00029,843
1.000.00059,686
2.000.000119,37
5.000.000298,43
10.000.000596,86
20.000.0001.193,7
50.000.0002.984,3
100.000.0005.968,6

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 24,619 25,030
Public Bank Việt Nam 24,175 24,419 25,194
VietABank 24,475.00 24,655.00 24,986.00
PVcomBank
Standard Chartered 24,226 24,251 25,294
HongLeong Bank
VRB 24,362 24,608 24,966
Indovina Bank 24,043 25,432
CBBank
PG Bank 24,637.00 24,983.00
NCB 24,337 24,467 25,119
OCB 25,146
Nam A Bank 24,239 24,509 25,191
Agribank 24,212.00 24,309.00 24,765.00
Vietinbank 24,210.00 24,361.00 24,694.00
BIDV 24,141.00 24,287.00 24,794.00
Vietcombank 23,918.23 24,159.83 24,922.02

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.369
124.738
249.476
5123.691
10247.381
20494.763
501.236.906
1002.473.813
2004.947.625
50012.369.063
1.00024.738.126
2.00049.476.252
5.000123.690.629
10.000247.381.259
20.000494.762.517
50.0001.236.906.293
100.0002.473.812.585
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0202
1.0000,0404
2.0000,0808
5.0000,2021
10.0000,4042
20.0000,8085
50.0002,0212
100.0004,0423
200.0008,0847
500.00020,212
1.000.00040,423
2.000.00080,847
5.000.000202,12
10.000.000404,23
20.000.000808,47
50.000.0002.021,2
100.000.0004.042,3

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,453 3,587
VietABank 3,371.00 3,451.00 3,582.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,434 3,437 3,583
HongLeong Bank
VRB 3,461 3,561
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,460.00 3,596.00
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank 0.00 3,434.00 3,564.00
BIDV 0.00 3,443.00 3,537.00
Vietcombank 0.00 3,426.24 3,555.60

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.751,8
13.503,7
27.007,4
517.518
1035.037
2070.074
50175.184
100350.369
200700.737
5001.751.843
1.0003.503.686
2.0007.007.372
5.00017.518.431
10.00035.036.862
20.00070.073.724
50.000175.184.309
100.000350.368.619
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1427
1.0000,2854
2.0000,5708
5.0001,4271
10.0002,8541
20.0005,7083
50.00014,271
100.00028,541
200.00057,083
500.000142,71
1.000.000285,41
2.000.000570,83
5.000.0001.427,1
10.000.0002.854,1
20.000.0005.708,3
50.000.00014.271
100.000.00028.541

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 25,975 26,022 26,527
Public Bank Việt Nam 25,663 25,922 26,488
VietABank 25,903.00 26,053.00 26,466.00
PVcomBank 25,450 26,750 25,480
Standard Chartered 25,637 25,663 26,739
HongLeong Bank 25,906 26,044 26,457
VRB 25,958 26,036 26,425
Indovina Bank 25,760 26,040 26,315
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 26,076.00 26,438.00
NCB 25,648 25,758 26,712
OCB 25,884 26,014 26,678
Nam A Bank 25,731 25,926 26,668
Agribank
Vietinbank 25,759.00 25,784.00 26,594.00
BIDV 25,833.00 25,903.00 26,667.00
Vietcombank 25,465.11 25,722.33 26,687.81

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,513.084
126.167
252.334
5130.835
10261.670
20523.340
501.308.350
1002.616.700
2005.233.400
50013.083.500
1.00026.167.000
2.00052.334.000
5.000130.835.000
10.000261.670.000
20.000523.340.000
50.0001.308.350.000
100.0002.616.700.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0191
1.0000,0382
2.0000,0764
5.0000,1911
10.0000,3822
20.0000,7643
50.0001,9108
100.0003,8216
200.0007,6432
500.00019,108
1.000.00038,216
2.000.00076,432
5.000.000191,08
10.000.000382,16
20.000.000764,32
50.000.0001.910,8
100.000.0003.821,6

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 29,196 29,617
Public Bank Việt Nam 28,696 28,986 29,725
VietABank 28,931.00 29,151.00 29,592.00
PVcomBank 28,400 29,300 28,600
Standard Chartered 28,683 28,712 29,923
HongLeong Bank 28,889 29,142 29,570
VRB 28,914 29,118 29,521
Indovina Bank 28,831 29,142 29,496
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 29,159.00 29,572.00
NCB 28,891 29,011 29,670
OCB 28,822 29,113 29,812
Nam A Bank 28,674 28,999 29,834
Agribank 28,380.00 28,551.00 28,981.00
Vietinbank 28,442.00 28,662.00 29,082.00
BIDV 28,416.00 28,588.00 28,990.00
Vietcombank 28,206.30 28,491.21 29,214.20

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.712
129.425
258.850
5147.125
10294.249
20588.499
501.471.246
1002.942.493
2005.884.986
50014.712.464
1.00029.424.928
2.00058.849.856
5.000147.124.640
10.000294.249.280
20.000588.498.561
50.0001.471.246.402
100.0002.942.492.803
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0170
1.0000,0340
2.0000,0680
5.0000,1699
10.0000,3398
20.0000,6797
50.0001,6992
100.0003,3985
200.0006,7970
500.00016,992
1.000.00033,985
2.000.00067,970
5.000.000169,92
10.000.000339,85
20.000.000679,70
50.000.0001.699,2
100.000.0003.398,5

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,969 2,999 3,099
VietABank 2,934.00 3,004.00 3,111.00
PVcomBank 2,920 3,150 2,950
Standard Chartered 2,982 2,985 3,110
HongLeong Bank
VRB 2,981 3,011 3,079
Indovina Bank 2,989 3,098
CBBank
PG Bank 3,016.00 3,083.00
NCB
OCB
Nam A Bank 3,010 3,010 3,095
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,078.00
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,082.00
Vietcombank 2,970.80 3,000.81 3,095.48

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.531,0
13.062,1
26.124,1
515.310
1030.621
2061.241
50153.104
100306.207
200612.415
5001.531.037
1.0003.062.074
2.0006.124.148
5.00015.310.370
10.00030.620.741
20.00061.241.482
50.000153.103.704
100.000306.207.408
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1633
1.0000,3266
2.0000,6532
5.0001,6329
10.0003,2658
20.0006,5315
50.00016,329
100.00032,658
200.00065,315
500.000163,29
1.000.000326,58
2.000.000653,15
5.000.0001.632,9
10.000.0003.265,8
20.000.0006.531,5
50.000.00016.329
100.000.00032.658

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 313.82 326.19

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5157,53
1315,06
2630,11
51.575,3
103.150,6
206.301,1
5015.753
10031.506
20063.011
500157.528
1.000315.056
2.000630.113
5.0001.575.281
10.0003.150.563
20.0006.301.126
50.00015.752.814
100.00031.505.629
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,5870
1.0003,1740
2.0006,3481
5.00015,870
10.00031,740
20.00063,481
50.000158,70
100.000317,40
200.000634,81
500.0001.587,0
1.000.0003.174,0
2.000.0006.348,1
5.000.00015.870
10.000.00031.740
20.000.00063.481
50.000.000158.702
100.000.000317.404

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 218.50 221.81
Public Bank Việt Nam 211 213 224
VietABank 216.27 217.97 221.52
PVcomBank 208.500 221.500 211
Standard Chartered 215 215 225
HongLeong Bank 216.41 218.11 221.64
VRB 215.92 218.1 221.76
Indovina Bank 215.47 217.85 220.18
CBBank 217.70 218.25 221.69
PG Bank 218.46 221.30
NCB 216.25 217.45 222.79
OCB 215.45 217.41 221.44
Nam A Bank 214.18 217.18 223.28
Agribank 213.55 214.91 218.38
Vietinbank 213.87 214.37 221.57
BIDV 211.47 212.75 219.81
Vietcombank 209.86 211.98 220.60

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5110,03
1220,07
2440,14
51.100,3
102.200,7
204.401,4
5011.003
10022.007
20044.014
500110.034
1.000220.068
2.000440.137
5.0001.100.341
10.0002.200.683
20.0004.401.366
50.00011.003.415
100.00022.006.829
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2720
1.0004,5440
2.0009,0881
5.00022,720
10.00045,440
20.00090,881
50.000227,20
100.000454,40
200.000908,81
500.0002.272,0
1.000.0004.544,0
2.000.0009.088,1
5.000.00022.720
10.000.00045.440
20.000.00090.881
50.000.000227.202
100.000.000454.404

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.47 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB 17.84 18.44 20.67
OCB 20.46
Nam A Bank 18.10 18.10 20.85
Agribank 0.00 18.60 20.31
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
BIDV 17.41 0.00 21.16
Vietcombank 16.78 18.64 20.43

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6904
119,381
238,762
596,904
10193,81
20387,62
50969,04
1001.938,1
2003.876,2
5009.690,4
1.00019.381
2.00038.762
5.00096.904
10.000193.808
20.000387.616
50.000969.040
100.0001.938.081
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5799
1005,1597
20010,319
50025,799
1.00051,597
2.000103,19
5.000257,99
10.000515,97
20.0001.031,9
50.0002.579,9
100.0005.159,7
200.00010.319
500.00025.799
1.000.00051.597
2.000.000103.195
5.000.000257.987
10.000.000515.974

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 76,378.85 79,391.34

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.738
175.477
2150.953
5377.383
10754.767
201.509.533
503.773.833
1007.547.665
20015.095.330
50037.738.325
1.00075.476.651
2.000150.953.301
5.000377.383.253
10.000754.766.506
20.0001.509.533.012
50.0003.773.832.531
100.0007.547.665.061
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0265
5.0000,0662
10.0000,1325
20.0000,2650
50.0000,6625
100.0001,3249
200.0002,6498
500.0006,6246
1.000.00013,249
2.000.00026,498
5.000.00066,246
10.000.000132,49
20.000.000264,98
50.000.000662,46
100.000.0001.324,9

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,415 5,539
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,412 5,496
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV 5,114.16 0.00 5,591.60
Vietcombank 0.00 5,398.67 5,513.57

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.728,5
15.457,0
210.914
527.285
1054.570
20109.141
50272.851
100545.703
2001.091.406
5002.728.515
1.0005.457.029
2.00010.914.058
5.00027.285.145
10.00054.570.291
20.000109.140.581
50.000272.851.453
100.000545.702.905
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0916
1.0000,1832
2.0000,3665
5.0000,9162
10.0001,8325
20.0003,6650
50.0009,1625
100.00018,325
200.00036,650
500.00091,625
1.000.000183,25
2.000.000366,50
5.000.000916,25
10.000.0001.832,5
20.000.0003.665,0
50.000.0009.162,5
100.000.00018.325

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,190 2,192 2,295
HongLeong Bank
VRB 2,203 2,285
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,202.00 2,323.00
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
BIDV 0.00 2,216.00 2,277.00
Vietcombank 0.00 2,208.14 2,300.70

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.119,1
12.238,3
24.476,6
511.191
1022.383
2044.766
50111.915
100223.829
200447.659
5001.119.147
1.0002.238.294
2.0004.476.588
5.00011.191.470
10.00022.382.940
20.00044.765.880
50.000111.914.701
100.000223.829.401
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2234
1.0000,4468
2.0000,8935
5.0002,2338
10.0004,4677
20.0008,9354
50.00022,338
100.00044,677
200.00089,354
500.000223,38
1.000.000446,77
2.000.000893,54
5.000.0002.233,8
10.000.0004.467,7
20.000.0008.935,4
50.000.00022.338
100.000.00044.677

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 234 274 322
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV 0.00 275.00 351.00
Vietcombank 0.00 303.16 337.87

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5148,47
1296,94
2593,89
51.484,7
102.969,4
205.938,9
5014.847
10029.694
20059.389
500148.472
1.000296.944
2.000593.888
5.0001.484.720
10.0002.969.440
20.0005.938.879
50.00014.847.199
100.00029.694.397
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6838
1.0003,3676
2.0006,7353
5.00016,838
10.00033,676
20.00067,353
50.000168,38
100.000336,76
200.000673,53
500.0001.683,8
1.000.0003.367,6
2.000.0006.735,3
5.000.00016.838
10.000.00033.676
20.000.00067.353
50.000.000168.382
100.000.000336.764

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 6,275.07 6,522.56

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.159,8
16.319,6
212.639
531.598
1063.196
20126.392
50315.981
100631.962
2001.263.923
5003.159.808
1.0006.319.616
2.00012.639.231
5.00031.598.078
10.00063.196.155
20.000126.392.310
50.000315.980.776
100.000631.961.551
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0791
1.0000,1582
2.0000,3165
5.0000,7912
10.0001,5824
20.0003,1647
50.0007,9119
100.00015,824
200.00031,647
500.00079,119
1.000.000158,24
2.000.000316,47
5.000.000791,19
10.000.0001.582,4
20.000.0003.164,7
50.000.0007.911,9
100.000.00015.824

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,330 2,433
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,323 2,325 2,428
HongLeong Bank
VRB 2,338 2,412
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank 0.00 2,339.00 2,389.00
BIDV 0.00 2,344.00 2,408.00
Vietcombank 0.00 2,332.34 2,430.11

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.181,6
12.363,3
24.726,6
511.816
1023.633
2047.266
50118.165
100236.330
200472.660
5001.181.650
1.0002.363.300
2.0004.726.600
5.00011.816.499
10.00023.632.999
20.00047.265.998
50.000118.164.995
100.000236.329.990
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2116
1.0000,4231
2.0000,8463
5.0002,1157
10.0004,2314
20.0008,4627
50.00021,157
100.00042,314
200.00084,627
500.000211,57
1.000.000423,14
2.000.000846,27
5.000.0002.115,7
10.000.0004.231,4
20.000.0008.462,7
50.000.00021.157
100.000.00042.314

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,420 16,721
Public Bank Việt Nam 16,134 16,297 16,818
VietABank 16,259.00 16,399.00 16,716.00
PVcomBank 16,020 16,800 16,200
Standard Chartered 16,179 16,195 16,879
HongLeong Bank 16,298 16,441 16,655
VRB 16,300 16,415 16,710
Indovina Bank 16,282 16,466 16,649
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,442.00 16,671.00
NCB 16,233 16,323 16,760
OCB 16,286 16,434 16,788
Nam A Bank 16,180 16,350 16,803
Agribank 16,279.00 16,344.00 16,610.00
Vietinbank 16,221.00 16,321.00 16,721.00
BIDV 16,296.00 16,394.00 16,735.00
Vietcombank 16,092.57 16,255.12 16,767.94

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.332,5
116.665
233.330
583.325
10166.650
20333.299
50833.248
1001.666.497
2003.332.994
5008.332.484
1.00016.664.968
2.00033.329.937
5.00083.324.842
10.000166.649.683
20.000333.299.367
50.000833.248.417
100.0001.666.496.835
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1200
5.0000,3000
10.0000,6001
20.0001,2001
50.0003,0003
100.0006,0006
200.00012,001
500.00030,003
1.000.00060,006
2.000.000120,01
5.000.000300,03
10.000.000600,06
20.000.0001.200,1
50.000.0003.000,3
100.000.0006.000,6

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 638 709 742
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 708 708 739
HongLeong Bank
VRB 690.01 754.76
Indovina Bank 722.30 749
CBBank
PG Bank 710.00 740.00
NCB 624 694 756
OCB 752.14
Nam A Bank
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 672.12 716.46 740.12
BIDV 688.00 694.95 754.52
Vietcombank 641.47 712.74 739.65

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5363,79
1727,59
21.455,2
53.637,9
107.275,9
2014.552
5036.379
10072.759
200145.518
500363.794
1.000727.589
2.0001.455.177
5.0003.637.943
10.0007.275.887
20.00014.551.774
50.00036.379.435
100.00072.758.870
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6872
1.0001,3744
2.0002,7488
5.0006,8720
10.00013,744
20.00027,488
50.00068,720
100.000137,44
200.000274,88
500.000687,20
1.000.0001.374,4
2.000.0002.748,8
5.000.0006.872,0
10.000.00013.744
20.000.00027.488
50.000.00068.720
100.000.000137.440

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,040.79 14,182.62 14,542.52
CAD ĐÔ CANADA 16,389.20 16,554.75 17,077.02
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918.23 24,159.83 24,922.02
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.24 3,555.60
EUR EURO 25,465.11 25,722.33 26,687.81
GBP BẢNG ANH 28,206.30 28,491.21 29,214.20
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970.80 3,000.81 3,095.48
INR RUPI ẤN ĐỘ - 313.82 326.19
JPY YÊN NHẬT 209.86 211.98 220.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.78 18.64 20.43
KWD KUWAITI DINAR - 76,378.85 79,391.34
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,398.67 5,513.57
NOK KRONE NA UY - 2,208.14 2,300.70
RUB RÚP NGA - 303.16 337.87
SAR SAUDI RIAL - 6,275.07 6,522.56
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.34 2,430.11
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092.57 16,255.12 16,767.94
THB BẠT THÁI LAN 641.47 712.74 739.65

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,565.00 23,725.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,205.00 14,675.00
CAD ĐÔ CANADA 16,556.00 16,672.00 17,143.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,210.00 24,361.00 24,694.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,434.00 3,564.00
EUR EURO 25,759.00 25,784.00 26,594.00
GBP BẢNG ANH 28,442.00 28,662.00 29,082.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.87 214.37 221.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,339.00 2,389.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,221.00 16,321.00 16,721.00
THB BẠT THÁI LAN 672.12 716.46 740.12

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,067.00 14,152.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,526.00 16,626.00 16,980.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,141.00 24,287.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,443.00 3,537.00
EUR EURO 25,833.00 25,903.00 26,667.00
GBP BẢNG ANH 28,416.00 28,588.00 28,990.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 212.75 219.81
KRW WON HÀN QUỐC 17.41 - 21.16
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,114.16 - 5,591.60
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,277.00
RUB RÚP NGA - 275.00 351.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,408.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,296.00 16,394.00 16,735.00
THB BẠT THÁI LAN 688.00 694.95 754.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,050.00 14,107.00 14,482.00
CAD ĐÔ CANADA 16,588.00 16,655.00 16,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,212.00 24,309.00 24,765.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,380.00 28,551.00 28,981.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.55 214.91 218.38
KRW WON HÀN QUỐC - 18.60 20.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,279.00 16,344.00 16,610.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,325.00 14,903.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,663.00 17,113.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,336.00 24,544.00 25,076.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,896.00 26,075.00 26,760.00
GBP BẢNG ANH 28,950.00 29,174.00 29,661.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.97 216.54 221.19
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,297.00 16,330.00 16,779.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525.00 23,565.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,377.00 14,477.00 14,687.00
CAD ĐÔ CANADA 16,635.00 16,735.00 16,945.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,606.00 24,706.00 24,971.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,403.00 3,675.00
EUR EURO 26,076.00 26,176.00 26,491.00
GBP BẢNG ANH 29,223.00 29,323.00 29,538.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,956.00 3,168.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.00 218.00 222.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,281.00 5,739.00
NOK KRONE NA UY - 2,226.00 2,373.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,276.00 2,525.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,377.00 16,477.00 16,689.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 785.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,359.00 14,416.00 14,667.00
CAD ĐÔ CANADA 16,654.00 16,704.00 16,926.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,627.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,021.00 26,086.00 26,433.00
GBP BẢNG ANH - 29,177.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,027.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.47 218.02 220.91
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,389.00 16,439.00 16,657.00
THB BẠT THÁI LAN - 718.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,560.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,430.00 14,480.00 14,680.00
CAD ĐÔ CANADA 16,720.00 16,780.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,680.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,080.00 26,160.00 26,510.00
GBP BẢNG ANH 29,130.00 29,240.00 29,630.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350.00 16,450.00 16,670.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 - 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,303.00 - 14,346.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,465.00 - 24,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 23:38:41 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,575.00 23,715.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,116.00 14,292.00 14,874.00
CAD ĐÔ CANADA 16,491.00 16,681.00 17,234.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,301.00 24,567.00 25,224.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,851.00 26,126.00 26,862.00
GBP BẢNG ANH 28,815.00 29,100.00 29,873.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,920.00 3,120.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.02 215.93 223.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,538.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 693.00 700.00 792.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,162 14,252 14,782
CAD ĐÔ CANADA 16,484 16,574 17,010
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,337 24,467 25,119
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,648 25,758 26,712
GBP BẢNG ANH 28,891 29,011 29,670
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.25 217.45 222.79
KRW WON HÀN QUỐC 17.84 18.44 20.67
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,233 16,323 16,760
THB BẠT THÁI LAN 624 694 756

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 23:38:42 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb