Thông tin gia vang 18k tiem vang ngoc tham mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k tiem vang ngoc tham mới nhất ngày 27/02/2020 trên website Fcbarcelonavn.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 1


    Nguồn tin 2


      Nguồn tin 3


        Nguồn tin 4


          Giá vàng trong nước hôm nay

          (ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
          SJC Hồ Chí Minh
          SJC HCM 1-10L 46,150 46,950
          Nhẫn 9999 1c->5c 45,950 46,850
          Vàng nữ trang 9999 45,650 46,750
          Vàng nữ trang 24K 44,787 46,287
          Vàng nữ trang 18K 33,216 35,216
          Vàng nữ trang 14K 25,408 27,408
          Vàng nữ trang 10K 17,647 19,647
          SJC Các Tỉnh Thành Phố
          SJC Hà Nội 46,150 46,970
          SJC Đà Nẵng 46,150 46,970
          SJC Nha Trang 46,140 46,970
          SJC Cà Mau 46,150 46,970
          SJC Bình Phước 46,120 46,980
          SJC Huế 46,130 46,970
          SJC Biên Hòa 46,150 46,950
          SJC Miền Tây 46,150 46,950
          SJC Quãng Ngãi 46,150 46,950
          SJC Đà Lạt 46,170 47,000
          SJC Long Xuyên 46,150 46,950
          DOJI HCM 46,000 46,800
          Giá Vàng SJC Ngân Hàng
          DOJI HN 46,060 46,590
          PNJ HCM 45,800 46,900
          PNJ Hà Nội 45,800 46,900
          Phú Qúy SJC 46,200 46,900
          Bảo Tín Minh Châu 46,000 46,550
          Mi Hồng 45,800 47,000
          Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
          EXIMBANK 46,300 46,900
          ACB 46,200 46,800
          Sacombank 45,400 46,800
          SCB 46,300 46,900
          VIETINBANK GOLD 46,000 47,020

          Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

          LoạiMua vàoBán ra
          Hồ Chí MinhVàng SJC 1L46.00046.700
          Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.80046.600
          Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.80046.700
          Vàng nữ trang 99,99%45.60046.500
          Vàng nữ trang 99%44.84046.040
          Vàng nữ trang 75%33.22835.028
          Vàng nữ trang 58,3%25.46227.262
          Vàng nữ trang 41,7%17.74219.542
          Hà NộiVàng SJC46.00046.720
          Đà NẵngVàng SJC46.00046.720
          Nha TrangVàng SJC45.99046.720
          Cà MauVàng SJC46.00046.720
          Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
          Bình PhướcVàng SJC45.97046.730
          HuếVàng SJC45.98046.720
          Biên HòaVàng SJC46.00046.700
          Miền TâyVàng SJC46.00046.700
          Quãng NgãiVàng SJC46.00046.700
          Đà LạtVàng SJC46.02046.750
          Long XuyênVàng SJC46.00046.700

          Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

          LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
          Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
          SJC Lẻ46.10046.40046.05046.60046.05046.550
          SJC Buôn46.11046.39046.05046.60046.06046.540
          Kim Tý46.10046.400----
          Kim Thần Tài46.10046.40046.05046.60046.05046.550
          Lộc Phát Tài46.10046.40046.05046.60046.05046.550
          Kim Ngân Tài46.10046.400----
          Hưng Thịnh Vượng45.70046.53045.70046.53045.70046.530
          Nguyên liệu 99.9945.65045.95045.61045.95045.70046.000
          Nguyên liệu 99.945.60045.90045.57045.90045.65045.950
          Nữ trang 99.9945.40046.45045.40046.45045.35046.500
          Nữ trang 99.945.30046.35045.30046.35045.25046.400
          Nữ trang 9944.60046.00044.60046.00044.55046.050
          Nữ trang 75 (18k)33.54035.04033.54035.04033.73035.030
          Nữ trang 68 (16k)31.20033.20031.20033.20027.18027.880
          Nữ trang 58.3 (14k)25.30027.30025.30027.30025.98027.280
          Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

          Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

          Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
          TP.HCMBóng đổi 999946.00027/02/2020 14:32:12
          PNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
          SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
          Hà NộiPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
          SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
          Đà NẵngPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
          SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
          Cần ThơPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
          SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
          Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.40046.60027/02/2020 14:32:12
          Nữ trang 24K45.40046.20027/02/2020 14:32:12
          Nữ trang 18K33.40034.80027/02/2020 14:32:12
          Nữ trang 14K25.78027.18027/02/2020 14:32:12
          Nữ trang 10K17.97019.37027/02/2020 14:32:12

          Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

          LoạiMua vàoBán ra
          Hà NộiVàng miếng SJC 1L46.00046.450
          Vàng 24K (999.9)45.50046.400
          Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.50046.500
          Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
          Vàng 24K (999.9)
          Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
          Giá vàng bán buônVàng SJC46.01046.440

          Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

          Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
          Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.63046.430
          Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.63046.430
          Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.63046.430
          Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.40046.300
          Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.30046.200
          Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.300
          Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)46.00046.400
          Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.800
          Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
          Vàng 680 (16.8k)
          Vàng 680 (16.32k)
          Vàng 585 (14k)
          Vàng 37.5 (9k)
          Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
          Vàng 700 (16.8k)27.300
          Vàng 680 (16.3k)21.810
          Vàng 585 (14k)22.620
          Vàng 37.5 (9k)14.060

          Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

          Loại vàng Mua Bán
          SJC46104665
          99,9%45504610
          98,5%44504550
          98,0%44304530
          95,0%43000
          75,0%30403270
          68,0%27402940
          61,0%26402840

          Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

          Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
          NT24K NỮ TRANG 24K 4,450,000 VNĐ 4,550,000 VNĐ
          HBS HBS 4,530,000 VNĐ VNĐ
          SJC SJC 4,595,000 VNĐ 4,665,000 VNĐ
          SJCLe SJC LẼ 4,505,000 VNĐ 4,600,000 VNĐ
          18K75% 18K75% 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
          VT10K VT10K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
          VT14K VT14K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
          16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

          Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

          Loại Mua vào Bán ra
          Vàng 99.9 4.520.000 ₫ 4.585.000 ₫
          Nhẫn vỉ SDJ 4.530.000 ₫ 4.595.000 ₫
          Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
          Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
          Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.400.000 ₫

          Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

          Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
          99.99% 10 tuổi 99.9 24K
          91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
          87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
          75.00% 7 tuổi 5 75 18K
          70.00% 7 tuổi 70 18K
          68% 6 tuổi 8 68 16K
          58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
          41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
          33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

          Giá vàng thế giới hôm nay

          Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

          Biểu đồ 30 ngày

          Biểu đồ 60 ngày

          Biểu đồ 6 tháng

          Biểu đồ 1 năm

          Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

          NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
          2020-02-261634.691654.551624.571640.39 0.36
          2020-02-251658.741663.461625.011634.61 1.49
          2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
          2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
          2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
          2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
          2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
          2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
          2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
          2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
          2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
          2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
          2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
          2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
          2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
          2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
          2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
          2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
          2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
          2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
          2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
          2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
          2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65

          Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

          Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

          Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

          Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

          Các thông số tham khảo:

          • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
          • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
          • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
          • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
          • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
          • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
          • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
          • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
          • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
          • Thuế nhập khẩu: 1%
          • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

          Liên quan gia vang 18k tiem vang ngoc tham